S
Tin tức

Các khối thi đại học 2025 và các ngành nghề tương ứng

Bảng Tổ hợp và Môn thi

BẢNG TỔ HỢP VÀ MÔN THI

STT Mã tổ hợp Môn thi
1D01Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
2A00Toán, Vật lí, Hóa học
3A01Toán, Vật lí, Tiếng Anh
4D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh
5B00Toán, Hóa học, Sinh học
6C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
7C01Ngữ văn, Toán, Vật lí
8D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
9D15Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
10A02Toán, Vật lí, Sinh học
11C04Ngữ văn, Toán, Địa lí
12D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
13D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
14D10Toán, Địa lí, Tiếng Anh
15B08Toán, Sinh học, Tiếng Anh
16D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
17D08Toán, Sinh học, Tiếng Anh
18X74; C20Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL
19D09Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
20X70; C19Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
21X01, C14Ngữ văn, Toán, GDKTPL
22D02Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
23X78; D66Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
24D05Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
25C02Ngữ văn, Toán, Hóa học
26D28Toán, Vật lí, Tiếng Nhật
27D29Toán, Vật lí, Tiếng Pháp
28X21; A09Toán, Địa lí, GDKTPL
29D26Toán, Vật lí, Tiếng Đức
30D24Toán, Hóa học, Tiếng Pháp
31V00Toán, Vật lí, Vẽ Hình họa mỹ thuật
32D23Toán, Hóa học, Tiếng Nhật
33D27Toán, Vật lí, Tiếng Nga
34D30Toán, Vật lí, Tiếng Trung
35D21Toán, Hóa học, Tiếng Đức
36D22Toán, Hóa học, Tiếng Nga
37D25Toán, Hóa học, Tiếng Trung
38V01Toán, Ngữ văn, Vẽ Hình họa mỹ thuật
39A07Toán, Lịch sử, Địa lí
40C03Ngữ văn, Toán, Lịch sử
41B03Toán, Sinh học, Ngữ văn
42A16Toán,Khoa học tự nhiên, Ngữ văn
43H00Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2
44V02Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật
45H01Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật
46C08Ngữ văn, Hóa học, Sinh học
47X25, D84Toán, Tiếng Anh, GDKTPL
48T00Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT
49A04Toán, Vật lí, Địa lí
50X13; B04Toán, Sinh học, GDKTPL
51T05Ngữ văn, GDKTPL, Năng khiếu thể dục thể thao
52X05; A10Toán, Vật lí, GDKTPL
53M01Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu
54H06Ngữ văn, Tiếng Anh,Vẽ mỹ thuật
55D11Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh
56N00Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2
57M00Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm, Hát
58X26, K01Toán, Tiếng Anh, Tin học
59T02Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT
60T01Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT
61D13Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh
62H02Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màu
63H04Toán, Tiếng Anh, Vẽ Năng khiếu
64A05Toán, Hóa học, Lịch sử
65A06Toán, Hóa học, Địa lí
66X17; A08Toán, Lịch sử, GDKTPL
67T03Ngữ văn, Địa, Năng khiếu TDTT
68B02Toán, Sinh học, Địa lí
69X09; A11Toán, Hóa học, GDKTPL
70M02Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2
71C05Ngữ văn, Vật lí, Hóa học
72M09Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát)
73D12Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh
74D45Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung
75M03Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2
76N01Ngữ văn, xướng âm, biểu diễn nghệ thuật
77A03Toán, Vật lí, Lịch sử
78D44Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp
79D63Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật
80M13Toán, Sinh học, Năng khiếu
81V03Vẽ mỹ thuật, Toán, Hóa
82D64Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp
83H08Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật
84T04Toán, Lý, Năng khiếu TDTT
85V06Toán, Địa lí, Vẽ mỹ thuật
86C13Ngữ văn, Sinh học, Địa lí
87S00Ngữ văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 2
88D20Toán, Địa lí, Tiếng Trung
89D32Toán, Sinh học, Tiếng Nga
90D33Toán, Sinh học, Tiếng Nhật
91D34Toán, Sinh học, Tiếng Pháp
92D42Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga
93H07Toán, Hình họa, Trang trí
94M10Toán, Tiếng Anh, NK1
95M11Ngữ Văn, năng kiếu báo chí, Tiếng Anh
96N05Ngữ Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu
97V05Văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật
98V07Toán, tiếng Đức, Vẽ mỹ thuật
99V10Toán, tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật
100D31Toán, Sinh học, Tiếng Đức
101D35Toán, Sinh học, Tiếng Trung
102D43Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật
103D55Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung
104D65Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung
105D68Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga
106D70Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Pháp
107D71Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung
108M04Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát - Múa
109M14Ngữ văn, Năng khiếu báo chí, Toán
110N02Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ
111V08Toán, tiếng Nga, Vẽ mỹ thuật
112V09Toán, tiếng Nhật, Vẽ mỹ thuật
113V11Toán, Tiếng Trung, Vẽ mỹ thuật
114A15Toán, KHTN, GDKTPL
115B01Toán, Lịch sử, Sinh học
116C06Ngữ Văn, Vật lí, Sinh học
117C07Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí
118X23Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp
119C09Ngữ văn, Địa lí, Vật lí
120X24Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp
121C10Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học
122C11Ngữ văn, Địa lí, Hóa học
123C12Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học
124X58; C16Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL
125D61Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức
126D62Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga
127D67Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Đức
128D69Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật
129D85Toán, GDKTPL, Tiếng Đức
130D86Toán, GDKTPL, Tiếng Nga
131D87Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp
132D88Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật
133X62; C17Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL
134K00Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề
135X02, K21, TH6, DK, F01, TH3Toán, Ngữ văn, Tin học
136X06, A0T, GT1, TH1Toán, Vật lí, Tin học
137X08Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
138X07, A0C, TH3, TH4Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
139X11, B0C, TH5Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp
140X28, K20, D0CToán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp
141X27; D0C; K20; TH5; TH7Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp
142X12Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp
143X15Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp
144X14Toán, Sinh học, Tin học
145X16Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp
146X10, TH4Toán, Hoá, Tin
147(Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn)Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn
148X75Ngữ văn, Địa lí, Tin học
149X46Toán, Tiếng Nhật, Tin học
150X22Toán, Địa lí, Tin học
151X03; TH8; K22; E01Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp
152X79; TH9Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học
153K01Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin
154X04; TH8; K22; E01Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp
155X71; TH11Ngữ văn, Lịch sử, Tin học
156Q00Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh
157HSA - Khoa họcTư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học
158HSA - Tiếng AnhTư duy định lượng, Tư duy định tính, Tiếng Anh
159AH3Toán, Vật lí, Tiếng Hàn
160DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn
161AH2Toán, Hóa học, Tiếng Hàn
162D36Toán, Lịch sử, Tiếng Đức
163D37Toán, Lịch sử, Tiếng Nga
164D38Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật
165D40Toán, Lịch sử, Tiếng Trung
166(Ngữ Văn, Lịch Sử, Tiếng Hàn)Ngữ Văn, Lịch Sử, Tiếng Hàn
167V10Toán, Tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật
168X54Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp
169X66Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL
170X55Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp
171X56Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp
172X57Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp
173X19Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp
174X20Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp
175X18Toán, Lịch sử, Tin học
176X76Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp
177Y08Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp
178X77Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp
179Y09Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp
180Y07Ngữ văn, GDKTPL, Tin học
181X64Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp
182X65Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp
183X63Ngữ văn, Hóa học, Tin học
184X72Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp
185X73Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp
186X68Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp
187X69Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp
188X67Ngữ văn, Sinh học, Tin học
189X80Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp
190X81Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp
191Y10Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp
192Y11Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp
193X60Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
194DH1Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn
195X61Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
196DH5Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn
197X59Ngữ văn, Vật lí, Tin học
198AH4Toán, Sinh học, Tiếng Hàn

Chat cộng đồng

1 online
Chưa có tin nhắn nào.